turn south

/tərn saʊθ/
Động từ
  1. Đồng nghĩa với đi về phía nam.
    Synonym of go south.
    Từ đồng nghĩa:go south

Chưa có góp ý cho “turn south”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “turn south” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish